data multiplexer

Học thuật
Thân thiện
data multiplexer

A data multiplexer combines multiple signals into one stream for transmission.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiết bị): Một thiết bị điện tử hoặc mạch chức năng kết hợp (ghép) nhiều luồng dữ liệu đầu vào riêng biệt thành một luồng dữ liệu tổng hợp duy nhất để truyền qua một kênh truyền thông chung (như một đường dây hoặc cáp). Tại điểm nhận, một thiết bị tách kênh (demultiplexer) sẽ tách luồng dữ liệu tổng hợp này trở lại các luồng dữ liệu gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The network engineer installed a data multiplexer to combine signals from several computers onto a single fiber optic line. (Kỹ sư mạng đã lắp đặt một bộ ghép kênh số liệu để kết hợp tín hiệu từ nhiều máy tính vào một đường cáp quang duy nhất.)
    • A data multiplexer is essential in telecommunications for efficient bandwidth utilization. (Một bộ ghép kênh số liệu thiết yếu trong viễn thông để sử dụng băng thông hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Time-division multiplexer (TDM)": Một loại bộ ghép kênh số liệu phân bổ các khe thời gian luân phiên trên kênh chung cho từng luồng dữ liệu đầu vào.

    • The telephone system traditionally uses a time-division multiplexer. (Hệ thống điện thoại truyền thống sử dụng bộ ghép kênh phân chia thời gian.)
  • "Statistical multiplexer": Một bộ ghép kênh số liệu thông minh chỉ phân bổ băng thông khi một thiết bị đầu vào thực sự dữ liệu cần gửi, giúp tăng hiệu quả.

    • A statistical multiplexer can handle more devices than a simple TDM. (Một bộ ghép kênh thống có thể xử lý nhiều thiết bị hơn một bộ TDM đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiplexer (MUX) (n): Bộ ghép kênh (tên gọi chung, có thể dùng cho tín hiệu, dữ liệu, video...).

    • The multiplexer selects one of several input signals and forwards it. (Bộ ghép kênh chọn một trong nhiều tín hiệu đầu vào chuyển tiếp .)
  • Demultiplexer (DEMUX) (n): Bộ tách kênh, thiết bị thực hiện chức năng ngược lại với bộ ghép kênh.

    • The demultiplexer separates the combined stream back into individual channels. (Bộ tách kênh phân tách luồng kết hợp trở lại thành các kênh riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • MUX (n): Tên viết tắt thông dụng của "multiplexer".
  • Combiner (n): Bộ kết hợp (nghĩa chung, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)

data multiplexer

A data multiplexer combines multiple signals into one stream for transmission.

Noun
  1. bộ ghép kênh số liệu